trứng cá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mụn nhỏ, thường có đầu trắng hoặc đen, mọc lấm tấm trên da, đặc biệt là ở mặt: Chỉ tình trạng da liễu phổ biến, đặc trưng bởi các nốt mụn nhỏ, có thể là mụn đầu trắng hoặc mụn đầu đen, thường xuất hiện ở vùng mặt, trán, cằm.
- (Nghĩa gốc) Trứng của con cá: Tuy nhiên, khi dùng độc lập trong ngữ cảnh chăm sóc da hoặc y tế, "trứng cá" hầu như luôn được hiểu theo nghĩa mụn trên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa mụn trên da):
- Tuổi dậy thì, nhiều bạn trẻ thường bị trứng cá.
- Cô ấy có làn da đẹp, hiếm khi thấy nổi trứng cá.
- Anh ấy đang tìm cách trị trứng cá hiệu quả.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lên trứng cá": bắt đầu nổi mụn trứng cá.
- Mùa hè nóng bức khiến da tôi dễ lên trứng cá.
"Sạch trứng cá": tình trạng da không còn mụn trứng cá.
- Nhờ kiên trì chăm sóc, giờ da cô ấy đã sạch trứng cá.
Biến thể và từ liên quan
Mụn trứng cá: Cụm từ đầy đủ và phổ biến hơn, nhấn mạnh đây là một loại mụn.
- Mụn trứng cá là vấn đề da liễu thường gặp.
Mụn đầu đen: Một dạng của trứng cá, khi nhân mụn tiếp xúc với không khí bị oxy hóa thành màu đen.
- Mụn đầu trắng: Một dạng của trứng cá, khi nhân mụn được bao bọc dưới bề mặt da.
Từ đồng nghĩa
- Mụn: Từ chung chỉ các nốt nhỏ bất thường trên da, có thể bao hàm "trứng cá".
- Nhân trứng cá: Chỉ phần nhân bên trong của nốt mụn trứng cá.
Lưu ý sử dụng
- Trong hầu hết các ngữ cảnh đời thường, "trứng cá" được hiểu ngay là tình trạng mụn trên da. Nghĩa gốc chỉ "trứng của con cá" thường cần ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: "trứng cá hồi", "trứng cá tầm") để tránh nhầm lẫn.
- Đây là danh từ, không có dạng động từ.
- Mụn nhỏ lấm tấm thường mọc trên da mặt người.